blood group

/'blʌdgru:p/
Học thuật
Thân thiện
blood group

A nurse checks a patient's blood group before a transfusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm máu: Một trong các loại máu của con người, được phân loại dựa trên sự có mặt hay vắng mặt của các kháng nguyên đặc hiệu trên bề mặt tế bào hồng cầu. Việc xác định nhóm máu rất quan trọng trong truyền máu y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Everyone should know their own blood group. (Mọi người nên biết nhóm máu của chính mình.)
    • The most common blood group system is the ABO system. (Hệ thống nhóm máu phổ biến nhất là hệ ABO.)
    • Before the surgery, the doctors checked the patient's blood group. (Trước ca phẫu thuật, các bác sĩ đã kiểm tra nhóm máu của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to determine/identify one's blood group": xác định nhóm máu của ai đó.

    • A simple test can determine your blood group. (Một xét nghiệm đơn giản có thể xác định nhóm máu của bạn.)
  • "blood group compatibility": sự tương thích nhóm máu.

    • Blood group compatibility is crucial for a safe blood transfusion. (Sự tương thích nhóm máu rất quan trọng cho một ca truyền máu an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood type (n): nhóm máu (cùng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
    • What is your blood type? (Nhóm máu của bạn ?)
Từ đồng nghĩa
  • Blood type: nhóm máu.
blood group

A nurse checks a patient's blood group before a transfusion.

danh từ
  1. nhóm máu